Bệnh thấp khớp là gì? Triệu chứng và cách điều trị

Bệnh thấp khớp là loại bệnh gây ảnh hưởng đến các khớp xương, gây đau, sưng và cứng khớp. Nếu một đầu gối hoặc bàn tay bị thấp khớp, thông thường đầu gối hoặc bàn tay còn lại cũng sẽ bị bệnh.

1. Bệnh thấp khớp là gì?

Bệnh thấp khớp là loại bệnh gây ảnh hưởng đến các khớp xương, gây đau, sưng và cứng khớp. Nếu một đầu gối hoặc bàn tay bị thấp khớp, thông thường đầu gối hoặc bàn tay còn lại cũng sẽ bị bệnh.

Bệnh này thường xảy ra ở nhiều khớp và có thể ảnh hưởng đến bất kỳ khớp nào trong cơ thể. Những người mắc bệnh này có thể cảm thấy ốm yếu, mệt mỏi và thỉnh thoảng bị sốt. Một số người bị thấp khớp dạng nhẹ hoặc trung bình, có lúc các triệu chứng trở nên trầm trọng hơn và có lúc các triệu chứng đỡ hơn.

Những người khác bị thấp khớp dạng nặng có thể kéo dài trong nhiều năm hoặc suốt đời. Dạng bệnh này có thể gây ra tổn thương khớp nghiêm trọng. Bất cứ ai cũng có thể mắc bệnh này, mặc dù bệnh xảy ra thường xuyên hơn ở phụ nữ. Bệnh thấp khớp thường bắt đầu ở độ tuổi trung niên và thường gặp nhất ở người già. Tuy nhiên, trẻ em và thanh thiếu niên cũng có thể mắc bệnh.
Phần lớn, người ta dùng từ “thấp khớp” để đề cập đến bệnh viêm khớp dạng thấp. Một số quốc gia dùng từ “thấp khớp” để miêu tả hội chứng đau cơ xơ hóa. Thấp khớp có 2 dạng:

+ Thấp khớp liên quan tới khớp: những tình trạng ảnh hưởng đến khớp xương bao gồm viêm khớp dạng thấp, lupus, Gút, viêm đốt sống, v.v.;
+ Thấp khớp không liên quan đến khớp: tình trạng sức khỏe ảnh hưởng đến các phần mô mềm và cơ như viêm khớp dạng thấp.

Bệnh thấp khớp (ảnh minh họa)


2. Nguyên nhân của bệnh thấp khớp

Hiện các, bác sĩ vẫn chưa xác định rõ nguyên nhân gây ra tình trạng này, mặc dù bệnh có thể liên quan đến các yếu tố gen. Gen không thực sự gây ra thấp khớp, nhưng có thể khiến bạn dễ bị tổn thương hơn bởi các yếu tố môi trường như nhiễm một số loại virus , vi khuẩn gây bệnh và có thể do một số nguyên nhân dưới đây:

Do thừa cân: Vì khớp gối là nơi chịu áp lực từ cơ thể nên khi bệnh nhân có tình trạng quá cân sẽ rất dễ mắc bệnh.

Do công việc: Bệnh nhân thường mang vác vật nặng, làm việc sai tư thế, thường xuyên tiếp xúc acetone, thuốc trừ sâu là những chất có thể dẫn đến tình trạng thấp khớp cao.

Do chế độ ăn uống thiếu nhiều kháng chất và vitamin, đặc biệt là thiếu canxi khiến xương trở nên yếu ớt.

Do độ tuổi: Người ở độ tuổi trung niên thường do tốc độ lão hóa nhanh, xương khớp cũng vì thế mà dễ mắc bệnh.

Do hút thuốc lá: Theo thống kê, người hút thuốc lá có khả năng mắc bệnh cao gấp 30% người thường.
 

Những biến chứng của bệnh thấp khớp bao gồm:

+ Loãng xương;
+ Nang dạng thấp;
+ Khô mắt và miệng. Những người bị viêm khớp dạng thấp có nhiều khả năng mắc hội chứng Sjogren, một rối loạn làm giảm độ ẩm mắt và miệng;
+ Nhiễm trùng;
+ Các bộ phận cơ thể có cấu tạo bất thường;
+ Hội chứng ống cổ tay. Nếu viêm khớp dạng thấp ảnh hưởng đến cổ tay, bệnh có thể ép các dây thần kinh chính điều khiển bàn tay và các ngón tay;
+ Vấn đề về tim mạch. Viêm khớp dạng thấp có thể làm tăng nguy cơ xơ cứng động mạch và tắc nghẽn, cũng như viêm túi bao tim;
+ Bệnh phổi. Những người bị viêm khớp dạng thấp có nguy cơ viêm nhiễm và để sẹo trong mô phổi, có thể dẫn đến khó thở;
+ Ung thư hạch bạch huyết.


3. Triệu chứng của bệnh thấp khớp

+  Viêm khớp dạng thấp: Đó là một tình trạng viêm mãn tính. Người bị có khớp bị sưng và viêm. Người bị viêm khớp dạng này có thể rất đau đớn. Viêm khớp cũng có thể làm cho các khớp xương của bạn bị tổn thương vĩnh viễn và bị biến dạng. Nó thường bị cô lập với các khớp nhỏ của cơ thể, chẳng hạn như khớp đốt ngón tay hoặc ngón chân của bạn. RA cũng có thể có các triệu chứng toàn thân. Điều này có nghĩa là nó ảnh hưởng đến các khu vực khác, chẳng hạn như: phổi, mắt, mạch máu và da.

+ Gút: Bệnh gout là một bệnh viêm rất đau của khớp. Nó xảy ra khi quá nhiều tinh thể acid uric tích tụ trong các mô cơ thể của bạn. Nó dẫn đến sưng, tấy đỏ và cảm giác nóng ở khớp bị ảnh hưởng. Tinh thể axit uric cũng có thể làm giảm chức năng thận. Bệnh gout thường phát triển ở ngón chân cái, nhưng nó cũng có thể bùng phát ở các khớp khác. Nếu tình trạng này không được điều trị quá lâu, các nốt được gọi là tophi có thể hình thành.

+ Viêm mạch: Viêm mạch là một loại mạch máu hiếm gặp nhưng có khả năng đe dọa tính mạng. Nó có thể dẫn đến giảm lưu lượng máu đến mô, được gọi là thiếu máu cục bộ. Đau dữ dội có thể xảy ra trong mô mà mạch máu bị ảnh hưởng đến. Các triệu chứng của viêm mạch có thể bao gồm: đốm đỏ, mụn mềm hoặc vết loét trên da, điểm yếu trong chi, ho và sốt.

+  Lupus: Lupus là một bệnh tự miễn dịch. Nó có thể phát triển ở nam và nữ ở mọi lứa tuổi, nhưng phổ biến hơn ở phụ nữ trẻ hơn nam giới. Điều đó nói rằng, bệnh nặng ở nam giới hơn là ở phụ nữ. Lupus có thể dẫn đến: khớp đau và cứng, viêm da, loét ở miệng, mũi, hoặc da đầu, sốt, mệt mỏi, khó thở.

+ Xơ cứng bì: là dạng sẹo mãn tính. Nó ảnh hưởng đến mô liên kết ở các bộ phận khác nhau của cơ thể. Triệu chứng rõ ràng nhất là làm cứng da. Tùy thuộc vào các cơ quan bị ảnh hưởng, dấu hiệu thường gặp như ợ nóng cũng có thể chỉ ra xơ cứng bì.

+  Viêm khớp nhiễm trùng: gây ra bởi nhiễm trùng trong khớp. Bệnh phát ra nhanh chóng với các triệu chứng như sưng khớp và đau dữ dội. Thông thường chỉ có một khớp bị ảnh hưởng, rất có thể ở đầu gối của bạn, nhưng nó cũng có thể ảnh hưởng đến hông, mắt cá chân và cổ tay của bạn.

+ Hội chứng Sjogren: là một rối loạn thấp khớp thường được công nhận. Phụ nữ có nhiều khả năng bị rối loạn này (cứ khoảng 9 trong số 10 người sẽ bị). Tuy nhiên, tình trạng này vẫn xảy ra ở nam giới và ở trẻ con. Các triệu chứng của Sjogren tương tự như các triệu chứng khác, vì vậy nó thường bị chẩn đoán nhầm. Các triệu chứng có thể bao gồm khô miệng, khô hoặc đốt cổ họng, khó nói, nhai hoặc nuốt, mệt mỏi, vấn đề về tiêu hóa, khô âm đạo, phát ban da hoặc khô, đau khớp, đau thần kinh, tuyến mang tai bị sưng.

Triệu chứng của bệnh thấp khớp


4. Điều trị bệnh

Không có cách nào có thể chữa trị cho bệnh thấp khớp khỏi hoàn toàn , nhưng các triệu chứng có phần thuyên giảm khi bệnh nhân được điều trị với các loại thuốc liều cao như thuốc làm dịu thấp khớp. Bệnh nhân nên điều trị theo chỉ định của bác sĩ chuyên môn để có thể cải thiện bệnh tình tốt hơn. Điều trị bệnh thấp khớp có thể bao gồm:

Về thay đổi lối sống: người bệnh cần duy trì tốt sự cân bằng giữa tập thể dục và nghỉ ngơi, chăm sóc các khớp xương, giảm căng thẳng và thực hiện chế độ ăn lành mạnh.

Về dược phẩm: hầu hết những người bị thấp khớp đều sử dụng. Họ có thể sử dụng thuốc giảm đau, giảm sưng để ngăn chặn bệnh trở nên tồi tệ hơn. Bác sĩ có thể kê thuốc cho bệnh nhân dựa trên các yếu tố: sức khỏe tổng quát, tình trạng của bệnh, thời gian sử dụng thuốc trong bao lâu và tác dụng phụ của thuốc nếu có.

Về phẫu thuật: Trường hợp này dành cho người bị thấp khớp nặng. Phẫu thuật nhằm mục đích: giảm đau, giúp khớp hoạt động tốt hơn, giúp mọi người có thể thực hiện các sinh hoạt hàng ngày. Một số quá trình phẫu thuật mà bệnh nhân thấp khớp có thể được chỉ định bao gồm:

+ Thay thế khớp: loại bỏ khớp và thay thế bằng khớp giả;
+ Làm chảy khớp: làm chảy khớp và định hình lại;
+ Sửa chữa dây chằng: sửa lại những dây chằng bị phá hủy để giúp khớp khỏe hơn.

Cuối cùng là thăm khám bác sĩ thường xuyên: Mục đích của việc này nhằm giúp bác sĩ có thể nắm rõ tình hình của bệnh và từ đó kê thuốc hợp lý hoặc thay đổi phương pháp điều trị cho bệnh nhân.


 

5. Cách phòng tránh bệnh thấp khớp hiệu quả

Thấp khớp là căn bệnh không thể hoàn toàn tránh được nếu như tuổi cao nhưng có thể giảm được tình trạng của bệnh hoặc có thể kéo dài sự xuất hiện của bệnh. Ngoài ra, việc phòng tránh của bệnh khá đơn giản bằng cách duy trì lối sống sinh hoạt hằng ngày tích cực như:

Bổ sung đầy đủ các khoáng chất, chất dinh dưỡng và vitamin đặc biệt là canxi.

Cung cấp đủ nước cho cơ thể để có thể duy trì sự trơn tru giữa 2 đầu xương.

Thường xuyên tập thể dục hằng ngày, với những động tác nhẹ nhàng đơn giản.
Luôn giũ tinh thần thoải mái, thư giãn tranh căng thẳng và stress quá

Nên đi khám sức khỏe định kỳ.

Thấp khớp là một bệnh tự miễn, bệnh sẽ để lại những hậu quả xấu cho người bệnh. Bệnh có thể chữa khỏi nếu được chẩn đoán và điều trị trong thời gian sớm. Vì thế, nếu bạn hoặc người thân mắc bệnh này, hãy nhanh chóng tìm bác sĩ để có phác đồ điều trị hiệu quả.